NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

rasen

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • phóng nhanh

Câu ví dụ

Meine Mutter trug mir auf, den Rasen zu mähen.Má tôi bảo tôi đi cắt cỏ.
Mama hat mir gesagt, daß ich den Rasen mähen soll.Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.
Runter vom Rasen!Không được giẫm lên cỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2