NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Rezept

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • công thức nấu ăn; đơn thuốc

Câu ví dụ

Die Ärztin hat meiner Tochter ein Rezept gegeben.Bác sĩ đã kê toa thuốc cho con gái tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSức khoẻ & Bác sĩ · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1