NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Saft

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • nước ép

Câu ví dụ

Die Kellnerin stellte mir ein Glas Saft hin.Người nữ bồi bàn đã đặt một cốc nước quả trước mặt tôi.
Die Kellnerin setzte mir ein Glas Saft vor.Người nữ bồi bàn đã đặt một cốc nước quả trước mặt tôi.
Die Kellnerin stellte ein Glas Saft vor mir hin.Người nữ bồi bàn đã đặt một cốc nước quả trước mặt tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2