der Schläger
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- gậy, vợt; kẻ côn đồ
Câu ví dụ
Wie viele Schläger haben Sie?Bạn có mấy cây vợt?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›