die Werkstatt
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- xưởng sửa chữa
Câu ví dụ
Das Auto ist in der Werkstatt.Chiếc ô tô ở trong ga ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›