schmelzen
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- tan chảy
Câu ví dụ
Ihre Stimme lässt mein Herz schmelzen.Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 31 · 5 phút · miễn phí
›