der Stall
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- chuồng (ngựa, bò)
Câu ví dụ
Die Schweine sind nicht im Stall.Lợn không có ở trong chuồng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›