NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Station

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • ga, trạm; khoa (bệnh viện)

Câu ví dụ

Ich steige an der nächsten Station aus.Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới.
Er stieg an der nächsten Station aus.Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1