die Station
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- ga, trạm; khoa (bệnh viện)
Câu ví dụ
Ich steige an der nächsten Station aus.Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới.
Er stieg an der nächsten Station aus.Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›