NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Stirn

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • trán

Câu ví dụ

Er küsste mich auf die Stirn.Anh ấy hôn lên trán tôi.
Tom küsste Maria auf die Stirn.Tom đã hôn vào trán của Mary.
Ich runzelte die Stirn.Tôi cau mày.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2