NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

täuschen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • lừa; nhầm (sich täuschen)

Câu ví dụ

Lass dich nicht von ihrem Aussehen täuschen!Đừng để vẻ bề ngoài của cô ta đánh lừa bạn.
Hoffentlich täuschen wir uns.Chúng tôi hy vọng là mình đã sai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1