das Tempo
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- tốc độ, nhịp
Câu ví dụ
Ich mag das langsame Tempo dieses Liedes.Tôi thích cái nhịp điệu chậm của bài hát này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›