NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Tiger

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • con hổ

Câu ví dụ

Tiger leben im Dschungel, Löwen in der Savanne.Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan.
Tiger sind größer und stärker als Katzen.Hổ lớn hơn và khỏe hơn mèo.
Was sollte man nicht tun, wenn man einem Tiger begegnet?Bạn không nên làm gì khi gặp hổ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1