NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Tresor

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • két sắt

Câu ví dụ

Die Räuber stahlen das gesamte Geld im Tresor.Bọn trộm trốn thoát với tất cả số tiền trong két.
Legen wir das in den Tresor!Chúng ta hãy cất cái này vào trong két đi.
Tom öffnete den Tresor.Tom mở cửa két sắt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2