NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

umarmen

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • ôm

Câu ví dụ

Darf ich dich umarmen?Tôi ôm bạn được không?
Darf ich Sie umarmen?Tôi ôm bạn được không?
Darf ich euch umarmen?Tôi ôm bạn được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2