umarmen
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- ôm
Câu ví dụ
Darf ich dich umarmen?Tôi ôm bạn được không?
Darf ich Sie umarmen?Tôi ôm bạn được không?
Darf ich euch umarmen?Tôi ôm bạn được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›