NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

unabhängig

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • độc lập

Câu ví dụ

Ich bin wirtschaftlich unabhängig von meinen Eltern.Tôi không phụ thuộc chuyện tiền bạc vào bố mẹ tôi
Sie ist unabhängig von ihren Eltern.Cô ấy độc lập khỏi ba mẹ của cô ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2