unabhängig
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- độc lập
Câu ví dụ
Ich bin wirtschaftlich unabhängig von meinen Eltern.Tôi không phụ thuộc chuyện tiền bạc vào bố mẹ tôi
Sie ist unabhängig von ihren Eltern.Cô ấy độc lập khỏi ba mẹ của cô ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›