NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

unerwartet

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • bất ngờ

Câu ví dụ

Gestern befand ich mich auf dem Heimweg, als ich unerwartet meine Ex traf.Hôm qua, lúc trên đường về nhà, tôi đã vô tình lướt qua bạn gái Ex của mình.
Das ist ziemlich unerwartet.Điều đó khá là bất ngờ
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2