NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

unsterblich

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • bất tử

Câu ví dụ

Menschen sind sterblich. Geliebte Menschen jedoch sind unsterblich.Con người không bất tử. Những người được yêu thương, lại là bất tử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2