unsterblich
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- bất tử
Câu ví dụ
Menschen sind sterblich. Geliebte Menschen jedoch sind unsterblich.Con người không bất tử. Những người được yêu thương, lại là bất tử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›