veröffentlichen
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- công bố, xuất bản
Câu ví dụ
Verlage veröffentlichen Bücher.Nhà xuất bản xuất bản sách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›