neidisch
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- ghen tị
Câu ví dụ
Bist du neidisch?Bạn ghen tị à?
Sind Sie neidisch?Bạn ghen tị à?
Seid ihr neidisch?Bạn ghen tị à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›