die Verbindung
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- sự kết nối; liên lạc
Câu ví dụ
Ich habe keine Verbindung zur Datenbank.Tôi không thể truy cập vào cơ sở dữ liệu.
Lasst uns in Verbindung bleiben!Hãy giữ liên lạc nhé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngDu lịch & Chỗ ở · 5 phút · miễn phí
›