NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Verkehr

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • giao thông

Câu ví dụ

Auf dieser Straße herrscht nicht viel Verkehr.Con đường này không có nhiều xe đi lại.
Wenn die Zahl der Autos steigt, nimmt auch der Verkehr zu.Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2