der Verlierer
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- kẻ thua cuộc
Câu ví dụ
Du bist auch ein Verlierer.Bạn cũng là một kẻ thất bại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›