der Verrat
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- sự phản bội
Câu ví dụ
Verrat mir, was los ist.Nói cho tôi nghe chuyện gì đang xảy ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›