der Wächter
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- người canh gác
Câu ví dụ
Er betrat als Wächter verkleidet die Bank.Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›