NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Wächter

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • người canh gác

Câu ví dụ

Er betrat als Wächter verkleidet die Bank.Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2