die Werbung
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- quảng cáo
Câu ví dụ
Hast du die neue Werbung gesehen?Bạn có thấy người chào hàng mới
Das ist keine Werbung.Đấy không phải quảng cáo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›