der Zoo
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- sở thú
Câu ví dụ
Gestern bin ich in den Zoo gegangen.Tôi đã đi sở thú hôm qua
Ich bin zum Zoo gegangen.Tôi đã tới vườn thú.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›