zurückhalten
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- kìm lại, giữ lại
Câu ví dụ
Sie konnte ihr Lachen nicht zurückhalten.Cô ấy không thể nhịn được cười.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›