NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

zurückhalten

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • kìm lại, giữ lại

Câu ví dụ

Sie konnte ihr Lachen nicht zurückhalten.Cô ấy không thể nhịn được cười.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2