NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Cách 4 (Akkusativ): chỉ giống đực đổi der → den, ein → einen

Tiếng ĐứcGoethe A1 — Nhập mônDanh từ & quán từ
Công thứcIch sehe den Mann / einen Mann / die Frau, das Kind, die Kinder — không đổi

Giải thích

Tân ngữ trực tiếp (ăn gì, thấy ai, mua gì) ở cách 4. Tin vui: chỉ GIỐNG ĐỰC đổi — der → den, ein → einen, kein → keinen. die, das và số nhiều giữ nguyên. Nhiều động từ cần cách 4: haben, kaufen, sehen, essen, trinken, brauchen, kennen, es gibt. Lỗi người Việt hay mắc: tiếng Việt không có cách nên giữ nguyên der/ein (Ich habe ein Bruder). Mẹo: hỏi “Wen? Was?” — phần trả lời là tân ngữ, nếu giống đực thì đổi.

Ví dụ

Ich kaufe einen Computer.Tôi mua một cái máy tính.
Siehst du den Bus?Bạn có thấy xe buýt không?
Wir brauchen eine Lampe.Chúng tôi cần một cái đèn.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Ich habe __ Bruder.
Gợi ý: Tôi có một anh trai.
  • ein
  • einen
  • eine
  • einem
Xem đáp án
Đáp án: einen
der Bruder là tân ngữ của haben, giống đực → einen.
Chọn đáp án đúng
Er trinkt __ Saft.
Gợi ý: Anh ấy uống nước ép đó. (der Saft)
  • die
  • den
  • dem
  • der
Xem đáp án
Đáp án: den
Giống đực ở cách 4: der → den.
Chọn đáp án đúng
Sie liest __ Buch.
Gợi ý: Cô ấy đọc cuốn sách đó. (das Buch)
  • den
  • dem
  • das
  • der
Xem đáp án
Đáp án: das
Giống trung KHÔNG đổi ở cách 4: vẫn là das.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Bạn có thấy người đàn ông kia không?”
  • Siehst du dem Mann dort?
  • Siehst du die Mann dort?
  • Siehst du der Mann dort?
  • Siehst du den Mann dort?
Xem đáp án
Đáp án: Siehst du den Mann dort?
der Mann là tân ngữ của sehen → den Mann.
Điền vào chỗ trống
Ich brauche __ Kuli.
Gợi ý: Tôi cần một cây bút bi. (der Kuli)
Xem đáp án
Đáp án: einen
brauchen + cách 4; giống đực → einen.
Điền vào chỗ trống
Kennst du __ Lehrer?
Gợi ý: Bạn có biết ông thầy đó không? (der Lehrer)
Xem đáp án
Đáp án: den
kennen + cách 4: der → den.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi ăn một quả táo.
  • esse
  • Apfel.
  • einen
  • Ich
Xem đáp án
Đáp án: Ich esse einen Apfel.
der Apfel là tân ngữ → einen Apfel.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy mua chiếc váy đó.
  • den Rock.
  • kauft
  • Sie
Xem đáp án
Đáp án: Sie kauft den Rock.
der Rock (váy) giống đực → den Rock ở cách 4.

Cùng chủ đề: Danh từ & quán từ

← Tất cả điểm ngữ pháp