Từ sở hữu mein, dein, sein, ihr, unser, euer, Ihr
Tiếng ĐứcGoethe A1 — Nhập mônDanh từ & quán từ
Công thứcmein/dein/sein/ihr… + đuôi như ein: mein Vater · meine Mutter · meinen Bruder (cách 4)
Giải thích
ich → mein, du → dein, er/es → sein, sie → ihr, wir → unser, ihr → euer, sie (họ) → ihr, Sie → Ihr (viết hoa). Đuôi theo ein/kein: thêm -e trước giống cái và số nhiều, -en ở cách 4 giống đực. euer thêm đuôi thì rơi e: eure. Chọn sein hay ihr theo NGƯỜI SỞ HỮU, không theo vật: Lan und ihr Bruder, Minh und seine Schwester. Lỗi người Việt hay mắc: dùng sein cho người nữ, và quên đuôi -e: mein Mutter.
Ví dụ
Das ist meine Mutter.Đây là mẹ tôi.
Minh besucht seine Schwester.Minh đi thăm chị gái của anh ấy.
Ist das Ihr Koffer?Đây có phải va li của ông không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Lan liebt __ Hund.
Gợi ý: Lan yêu con chó của cô ấy.
- ihr
- seinen
- ihre
- ihren
Xem đáp án
Đáp án: ihren
Chủ sở hữu là Lan (nữ) → ihr-; der Hund là tân ngữ giống đực → ihren.
Chủ sở hữu là Lan (nữ) → ihr-; der Hund là tân ngữ giống đực → ihren.
Chọn đáp án đúng
Das ist __ Mutter.
Gợi ý: Đây là mẹ tôi.
- mein
- meiner
- meine
- meinen
Xem đáp án
Đáp án: meine
die Mutter giống cái → thêm -e: meine.
die Mutter giống cái → thêm -e: meine.
Chọn đáp án đúng
Herr Schmidt, ist das __ Tasche?
Gợi ý: Ông Schmidt, đây có phải túi của ông không?
- deine
- Ihr
- ihre
- Ihre
Xem đáp án
Đáp án: Ihre
Lịch sự viết hoa Ihr-; die Tasche giống cái → Ihre. Viết thường ihre là “của cô ấy/của họ”.
Lịch sự viết hoa Ihr-; die Tasche giống cái → Ihre. Viết thường ihre là “của cô ấy/của họ”.
Chọn đáp án đúng
Minh besucht __ Oma.
Gợi ý: Minh đi thăm bà của anh ấy.
- sein
- seine
- seinen
- ihre
Xem đáp án
Đáp án: seine
Chủ sở hữu là Minh (nam) → sein-; die Oma giống cái → seine.
Chủ sở hữu là Minh (nam) → sein-; die Oma giống cái → seine.
Điền vào chỗ trống
Wo ist __ Handy?
Gợi ý: Điện thoại của cậu đâu? (das Handy)
Xem đáp án
Đáp án: dein
du → dein; das Handy giống trung, cách 1 → không đuôi.
du → dein; das Handy giống trung, cách 1 → không đuôi.
Điền vào chỗ trống
Wir besuchen __ Eltern.
Gợi ý: Chúng tôi đi thăm bố mẹ chúng tôi.
Xem đáp án
Đáp án: unsere
wir → unser; số nhiều → thêm -e: unsere.
wir → unser; số nhiều → thêm -e: unsere.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây là bố tôi.
- ist
- Das
- Vater.
- mein
Xem đáp án
Đáp án: Das ist mein Vater.
der Vater, cách 1 → mein không đuôi.
der Vater, cách 1 → mein không đuôi.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy tìm chìa khoá của mình.
- sucht
- seinen
- Er
- Schlüssel.
Xem đáp án
Đáp án: Er sucht seinen Schlüssel.
der Schlüssel là tân ngữ giống đực → seinen.
der Schlüssel là tân ngữ giống đực → seinen.
Cùng chủ đề: Danh từ & quán từ
Giống danh từ der / die / das và mẹo nhận biếtQuán từ không xác định ein / eine và khi nào dùng der / die / dasSố nhiều danh từ: -e, -er, -(e)n, -s, Umlaut — quán từ luôn là dieCách 4 (Akkusativ): chỉ giống đực đổi der → den, ein → einen