NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

So sánh nhất: am -sten và der/die/das -ste

Tiếng ĐứcGoethe A2 — Sơ cấpSo sánh & đuôi tính từ
Công thứcam + tính từ + -(e)sten (sau động từ) / der/die/das + tính từ + -(e)ste + danh từ

Giải thích

So sánh nhất có hai dạng. Đứng sau động từ: am + -sten: Er läuft am schnellsten. Đứng trước danh từ: der/die/das + -ste: der schnellste Läufer. Tính từ tận cùng -t, -d, -s, -ß, -z thêm -esten: am ältesten, am kürzesten. Bất quy tắc: gut → am besten, viel → am meisten, gern → am liebsten, hoch → am höchsten, nah → am nächsten. Lỗi người Việt hay mắc: nói “am meisten schön” theo kiểu most tiếng Anh, hoặc bỏ am: Er ist schnellsten.

Ví dụ

Im Juli ist es am heißesten.Tháng Bảy nóng nhất.
Das ist der beste Film des Jahres.Đây là bộ phim hay nhất năm.
Wer von euch wohnt am nächsten?Ai trong các bạn sống gần nhất?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Von allen Schülern ist Lan __.
Gợi ý: Trong tất cả học sinh, Lan chăm chỉ nhất.
  • fleißigsten
  • am fleißigsten
  • die fleißigst
  • am meisten fleißig
Xem đáp án
Đáp án: am fleißigsten
Sau sein, không có danh từ → am + -sten.
Chọn đáp án đúng
Das ist __ Restaurant in der Stadt.
Gợi ý: Đây là nhà hàng ngon nhất thành phố.
  • das besten
  • das am besten
  • das gutste
  • das beste
Xem đáp án
Đáp án: das beste
Trước danh từ: das + beste. gut bất quy tắc → best-.
Chọn đáp án đúng
Welcher Berg ist __?
Gợi ý: Ngọn núi nào cao nhất?
  • am hochsten
  • am meisten hoch
  • am höchsten
  • der höchsten
Xem đáp án
Đáp án: am höchsten
hoch → am höchsten (thêm Umlaut, bỏ c như höher).
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi thích ăn táo nhất.”
  • Am meisten gern esse ich Äpfel.
  • Am gernsten esse ich Äpfel.
  • Am liebsten esse ich Äpfel.
  • Am liebsten ich esse Äpfel.
Xem đáp án
Đáp án: Am liebsten esse ich Äpfel.
gern → am liebsten; đứng đầu câu nên động từ esse theo ngay.
Điền vào chỗ trống
Im Winter ist es hier am __.
Gợi ý: Ở đây mùa đông lạnh nhất. (kalt)
Xem đáp án
Đáp án: kältesten
kalt tận cùng -t → -esten, có Umlaut: am kältesten.
Điền vào chỗ trống
Mein Opa ist der __ in der Familie.
Gợi ý: Ông tôi lớn tuổi nhất nhà. (alt)
Xem đáp án
Đáp án: älteste
der + älteste (danh từ hiểu ngầm).
Sắp xếp
Sắp xếp: Ai chạy nhanh nhất?
  • Wer
  • schnellsten?
  • läuft
  • am
Xem đáp án
Đáp án: Wer läuft am schnellsten?
Sau động từ → am schnellsten.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây là ngày đẹp nhất đời tôi.
  • meines Lebens.
  • Das ist
  • der schönste Tag
Xem đáp án
Đáp án: Das ist der schönste Tag meines Lebens.
Trước danh từ: der schönste Tag.

Cùng chủ đề: So sánh & đuôi tính từ

← Tất cả điểm ngữ pháp