Danh từ hoá động từ: das Lesen, beim Kochen, zum Lernen
Tiếng ĐứcB2 — Trung cao cấpDanh từ & văn phong viết
Công thứcdas + nguyên mẫu viết hoa / beim (trong lúc) · zum (để, dành cho) · vom (do) + nguyên mẫu viết hoa
Giải thích
Mọi động từ có thể thành danh từ giống trung bằng cách viết hoa nguyên mẫu: lesen → das Lesen. Hay dùng sau giới từ rút gọn: beim + V (trong lúc làm gì: beim Kochen), zum + V (để, dành cho: Papier zum Schreiben), vom + V (do làm gì: müde vom Laufen). Tân ngữ đi kèm có thể ghép vào: das Autofahren, beim Zeitunglesen. Lỗi người Việt hay mắc: quên viết hoa (beim lesen), dùng die thay das, và thêm zu thừa (zum zu lernen).
Ví dụ
Beim Kochen höre ich gern Radio.Khi nấu ăn tôi thích nghe đài.
Das Rauchen ist hier verboten.Ở đây cấm hút thuốc.
Ich brauche eine Brille zum Lesen.Tôi cần kính để đọc.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
__ Autofahren darf man nicht telefonieren.
Gợi ý: Khi lái xe không được gọi điện thoại.
- Vom
- Zum
- Beim
- Bei
Xem đáp án
Đáp án: Beim
Trong lúc làm gì → beim + danh từ hoá.
Trong lúc làm gì → beim + danh từ hoá.
Chọn đáp án đúng
__ ist hier verboten.
Gợi ý: Ở đây cấm hút thuốc.
- Das Rauchen
- Rauchen das
- Die Rauchen
- Das rauchen
Xem đáp án
Đáp án: Das Rauchen
Động từ danh từ hoá luôn giống trung và viết hoa.
Động từ danh từ hoá luôn giống trung và viết hoa.
Chọn đáp án đúng
Ich habe kein Geld __ Reisen.
Gợi ý: Tôi không có tiền để đi du lịch.
- zum
- für das zu
- beim
- vom
Xem đáp án
Đáp án: zum
Mục đích, dành cho → zum.
Mục đích, dành cho → zum.
Chọn đáp án đúng
Ich bin ganz müde __ Laufen.
Gợi ý: Tôi mệt rã rời vì chạy.
- vom
- beim
- mit
- zum
Xem đáp án
Đáp án: vom
Nguyên nhân → vom.
Nguyên nhân → vom.
Điền vào chỗ trống
__ Lesen brauche ich eine Brille.
Gợi ý: Để đọc (khi đọc) tôi cần kính.
Xem đáp án
Đáp án: Zum / Beim
zum = để đọc; beim = khi đọc — đều hợp nghĩa.
zum = để đọc; beim = khi đọc — đều hợp nghĩa.
Điền vào chỗ trống
Das __ fällt mir schwer.
Gợi ý: Việc viết đối với tôi khó. (schreiben)
Xem đáp án
Đáp án: Schreiben
Danh từ hoá → viết hoa: das Schreiben.
Danh từ hoá → viết hoa: das Schreiben.
Sắp xếp
Sắp xếp: Khi nấu ăn tôi thích nghe nhạc.
- ich
- gern Musik.
- Beim Kochen höre
Xem đáp án
Đáp án: Beim Kochen höre ich gern Musik.
Beim Kochen ở vị trí 1, động từ höre theo ngay.
Beim Kochen ở vị trí 1, động từ höre theo ngay.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bơi lội tốt cho sức khoẻ.
- ist
- Das Schwimmen
- gut
- für die Gesundheit.
Xem đáp án
Đáp án: Das Schwimmen ist gut für die Gesundheit.
das Schwimmen làm chủ ngữ.
das Schwimmen làm chủ ngữ.
Cùng chủ đề: Danh từ & văn phong viết
N-Deklination: der Kunde → den, dem, des KundenGiới từ cách 2 văn viết: aufgrund, infolge, innerhalb, anlässlich, bezüglichVăn phong danh từ: biến câu phụ thành cụm giới từ (weil → wegen, als → bei)Cụm động từ chức năng: eine Entscheidung treffen, zur Verfügung stellen