NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Adler

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • đại bàng

Câu ví dụ

Der Vogel war halb so groß wie ein Adler.Con chim đó to bằng một nửa con đại bàng.
Wie viele Eier legt ein Adler?Một con đại bàng đẻ bao nhiêu quả trứng?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2