der Adler
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- đại bàng
Câu ví dụ
Der Vogel war halb so groß wie ein Adler.Con chim đó to bằng một nửa con đại bàng.
Wie viele Eier legt ein Adler?Một con đại bàng đẻ bao nhiêu quả trứng?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›