NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

korrigieren

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • sửa (lỗi)

Câu ví dụ

Wenn Sie einen Fehler sehen, dann korrigieren Sie ihn bitte.Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2