aggressiv
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- hung hăng
Câu ví dụ
Er ist so aggressiv, dass ihm andere aus dem Weg gehen.Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›