NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

aggressiv

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • hung hăng

Câu ví dụ

Er ist so aggressiv, dass ihm andere aus dem Weg gehen.Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2