NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

amüsieren

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • vui chơi

Câu ví dụ

Tom versteht es nicht, sich zu amüsieren.Tom không biết làm sao để vui vẻ.
Ich werde mich etwas amüsieren.Tôi sẽ vui vẻ một chút.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1