amüsieren
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- vui chơi
Câu ví dụ
Tom versteht es nicht, sich zu amüsieren.Tom không biết làm sao để vui vẻ.
Ich werde mich etwas amüsieren.Tôi sẽ vui vẻ một chút.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›