NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

regnen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • mưa

Câu ví dụ

Ich hatte vor, heute an den Strand zu gehen, aber dann fing es an zu regnen.Tôi tính đi ra biển chơi nhưng trời lại bắt đầu mưa.
Wenn es doch nur aufhören würde zu regnen!Ước gì trời tạnh mưa!
Ich glaube nicht, dass es morgen regnen wird.Tôi không nghĩ mai trời sẽ mưa đâu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1