der Geruch
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- mùi
Câu ví dụ
Diese Frucht hat einen widerlichen Geruch.Loại trái cây này có mùi khó ngửi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›