anlügen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- nói dối (ai)
Câu ví dụ
Ich konnte dich nicht anlügen.Tôi không thể nói dối bạn.
Ich könnte dich nicht anlügen.Tôi không thể nói dối bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›