extrem
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- cực độ
Câu ví dụ
Die Soße ist extrem scharf!Nước sốt quá cay!
Tom ist extrem faul.Tom cực kỳ lười.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›