der Arbeiter
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- công nhân
Câu ví dụ
Drei Arbeiter kamen ums Leben.Ba công nhân đã chết.
Die Arbeiter streiken.Các công nhân đang đình công.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›