die Arbeit
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- công việc
Câu ví dụ
Ich habe so viel Arbeit, dass ich eine Stunde länger bleibe.Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.
Ich hole dich morgen nach der Arbeit ab.Tôi sẽ đón bạn vào ngày mai sau khi xong việc.
Wie soll ich ohne Arbeit meine Rechnungen begleichen!Làm sao tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCông việc & Học tập · 5 phút · miễn phí
›