NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

versuchen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • thử, cố gắng

Câu ví dụ

Wenn Sie versuchen, etwas zu beweisen, hilft es zu wissen, dass es wahr ist.Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.
Versuchen wir mal, diese Fragen zu beantworten.Hãy thử trả lời những câu hỏi này.
Ich habe nicht die Kraft, es weiter zu versuchen.Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1