der Assistent
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- trợ lý
Câu ví dụ
Mein Assistent wird das schon in Ordnung bringen.Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó.
Mein Assistent wird damit schon klarkommen.Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›