tropfen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- nhỏ giọt
Câu ví dụ
Es ist kein Tropfen Wasser übrig.Chẳng còn giọt nước nào còn sót lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›