ausreden
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- nói hết câu
Câu ví dụ
Lass mich doch mal ausreden.Để tui làm xong đã.
Lass mich ausreden!Để tui làm xong đã.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›