NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Humor

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • sự hài hước

Câu ví dụ

Du hast einen guten Sinn für Humor.Bạn có tính hài hước tốt.
Toms hauptsächliches Problem besteht in seinem fehlenden Sinn für Humor.Vấn đề chính của Tom đó là anh ấy không có khiếu hài hước.
Ich mochte Marikas Sinn für Humor.Tôi yêu khiếu hài hước của Marika.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1