duschen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- tắm vòi sen
Câu ví dụ
Wo sind die Duschen?phòng tắm ở đâu ?
Ich muss duschen.Tôi cần đi tắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›