ausruhen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- nghỉ ngơi
Câu ví dụ
Du bist krank, du musst dich ausruhen.Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›