der Donnerstag
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thứ năm (ngày)
Câu ví dụ
Ist morgen Donnerstag?Mai là thứ Năm à?
Wir haben Donnerstag.Hôm nay là thứ Năm
Ist heute Donnerstag?Hôm nay là thứ Năm đúng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›