NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Donnerstag

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • thứ năm (ngày)

Câu ví dụ

Ist morgen Donnerstag?Mai là thứ Năm à?
Wir haben Donnerstag.Hôm nay là thứ Năm
Ist heute Donnerstag?Hôm nay là thứ Năm đúng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1