NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Franzose

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • người Pháp

Câu ví dụ

Er war Franzose. Ich erkannte es an seiner Aussprache.Anh ta là người Pháp. Tôi biết nhờ cách phát âm của anh ấy.
Er war Franzose, das merkte ich an seiner Aussprache.Anh ta là người Pháp. Tôi biết nhờ cách phát âm của anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1